short commons
/'ʃɔ:t'kɔmənz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Khẩu phần ăn ít ỏi, nghèo nàn: Chỉ một lượng thức ăn được cung cấp hàng ngày không đủ hoặc rất hạn chế, thường dẫn đến cảm giác đói hoặc thiếu thốn.
- Suất ăn hàng ngày (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử cụ thể (như tại các trường đại học Oxford và Cambridge), từ này có thể chỉ khẩu phần ăn tiêu chuẩn hàng ngày được quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoners were kept on short commons. (Các tù nhân bị cho ăn khẩu phần nghèo nàn.)
- During the war, everyone experienced short commons. (Trong chiến tranh, mọi người đều trải qua cảnh khẩu phần ăn ít ỏi.)
- The strict boarding school was known for its short commons. (Ngôi trường nội trú nghiêm khắc nổi tiếng với những suất ăn nghèo nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on short commons": ở trong tình trạng chỉ được nhận khẩu phần ăn rất ít, thiếu thốn.
- The expedition ran out of supplies and had to be on short commons for a week. (Đoàn thám hiểm hết lương thực và phải sống với khẩu phần ít ỏi trong một tuần.)
"to put someone on short commons": bắt ai đó phải ăn uống thiếu thốn, cắt giảm khẩu phần của ai.
- As a punishment, the captain put the lazy sailor on short commons. (Để trừng phạt, thuyền trưởng bắt người thủy thủ lười biếng phải ăn khẩu phần ít ỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Short rations (n): khẩu phần ít ỏi, phân phối lương thực hạn chế. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp).
- Meager fare (n): thức ăn đạm bạc, nghèo nàn. (Nhấn mạnh vào chất lượng và số lượng kém của thức ăn).
Từ đồng nghĩa
- Scanty provisions: nguồn cung cấp lương thực ít ỏi.
- Insufficient diet: chế độ ăn không đầy đủ.
- Sparse meals: những bữa ăn thưa thớt, nghèo nàn.
Lưu ý
- Từ cổ/Lịch sử: Cụm từ "short commons" có nguồn gốc lịch sử, ban đầu liên quan đến khẩu phần ăn chung ("commons") tại các trường đại học hoặc ký túc xá cổ xưa. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng để mô tả một cách hình tượng về sự thiếu thốn thức ăn.
- Sắc thái: Cụm từ này mang sắc thái hơi cổ xưa hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các mô tả lịch sử hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt có hệ thống hoặc được áp đặt, chứ không chỉ là tình cờ.
danh từ số nhiều
- suất ăn hàng ngày; chế độ ăn hằng ngày (ở đại học Ôc-phớt, Căm-brít)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) suất ăn ít ỏi, khẩu phần ăn nghèo nàn